Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.62 bàn/Trận
20/0
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. BentaygHậu vệ
524
Phút thi đấu
7
Phong độ

28
M. ElWenshHậu vệ
7

39
Mohamed El Sayed MohamedTiền vệ
7

24
M. IsmailHậu vệ
6.9

81
C. BanzaTiền đạo
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

90.Amr NasserTiền đạo
Rách cơ
Cuối tháng 06/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
5 Modern Sport FC | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/9 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Cairo International Stadium
Cairo, Ai Cập
Sức chứa:
75,000





















