Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.94 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.94 bàn/Trận
28/1
Thẻ
1.81 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
N. GzowskiThủ môn
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
A. RatajczykTiền vệ

11
T. ProczekTiền vệ

5
Marcel BroniewskiTiền vệ

3
Filip HolujHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
5 Podhale Nowy | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 22/20 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Znicza Pruszkow
Pruszkow, Ba Lan
Sức chứa:
2,000















