Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NS Mura | 30 | 72 | 23 | 3 | 4 | 86/22 | +64 |
2 NK Drava Ptuj | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 68/37 | +31 |
3 NK Nafta 1903 | 29 | 61 | 19 | 4 | 6 | 68/28 | +40 |
4 NK Radomlje | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/47 | +11 |
15 Zarica Kranj | 30 | 25 | 6 | 7 | 17 | 36/64 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










