Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

9
M. MamdouhTiền đạo
676
Phút thi đấu
7
Phong độ

19
MohamedMossadTiền vệ
6.8

20
M. HalawaniHậu vệ
6.8

3
M. SharkiaHậu vệ
6.8

11
Walid MostafaTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
5 Modern Sport FC | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/9 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Al Salam stadium
Cairo, Ai Cập
Sức chứa:
1,600















