Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bodajk FC Siofok | 28 | 63 | 20 | 3 | 5 | 49/20 | +29 |
2 Gyirmot SE | 28 | 62 | 19 | 5 | 4 | 56/25 | +31 |
3 Pecsi MFC | 28 | 57 | 17 | 6 | 5 | 57/25 | +32 |
4 FC Ajka | 28 | 48 | 15 | 3 | 10 | 46/44 | +2 |
14 Zalaegerszegi TE II | 28 | 20 | 4 | 8 | 16 | 29/51 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















