Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
7 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Olimpija Ljubljana | 27 | 57 | 17 | 6 | 4 | 68/25 | +43 |
2 NK Aluminij | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 65/40 | +25 |
3 Triglav Gorenjska | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 46/42 | +4 |
4 Mura 05 | 26 | 36 | 9 | 9 | 8 | 56/49 | +7 |
10 Zagorje | 26 | 13 | 2 | 7 | 17 | 17/71 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









