Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
22/3
Thẻ
1.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OPS-jp | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 70/31 | +39 |
2 MuSa | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 51/18 | +33 |
3 AC Kajaani | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 84/24 | +60 |
4 GBK Kokkola | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 60/25 | +35 |
6 YPA Ylivieska | 22 | 33 | 10 | 3 | 9 | 40/36 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















