Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
12
Bàn thua
2.4 bàn/Trận
5/1
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haukar Hafnarfjordur | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 17/6 | +11 |
2 UMF Vidir | 5 | 9 | 2 | 3 | 0 | 14/10 | +4 |
3 Ymir | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 9/12 | -3 |
4 KH Hlidarendi | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 12/13 | -1 |
5 Hviti Riddarinn | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 11/17 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















