Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.41 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
48/3
Thẻ
2.32 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haukar Hafnarfjordur | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 55/32 | +23 |
2 UMF Selfoss | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 55/36 | +19 |
3 Kari Akranes | 22 | 42 | 11 | 9 | 2 | 56/29 | +27 |
4 Dalvík/Reynir | 22 | 31 | 9 | 4 | 9 | 37/37 | 0 |
5 Vikingur Olafsvik | 22 | 31 | 9 | 4 | 9 | 33/41 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ásvellir
Hafnarfjordur, Iceland
Sức chứa:
2,120
















