Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 60/25 | +35 |
2 Shenzhen FC(1994-2024) | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 57/34 | +23 |
3 Zhejiang Professional FC | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 53/38 | +15 |
4 Qingdao FC(2013-2022) | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 63/44 | +19 |
10 Yanbian(1994-2019) | 30 | 38 | 11 | 5 | 14 | 34/36 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













