Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
71
Bàn thua
2.09 bàn/Trận
51/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

5
BrunoHậu vệ
1.912
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

10
F. ForbesTiền đạo
6.8

16
A. KajevićTiền vệ
6.6

2
P. LiHậu vệ
6.6

1
Z. WangThủ môn
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Three Towns | 34 | 78 | 25 | 3 | 6 | 91/28 | +63 |
2 Shandong Taishan | 34 | 78 | 25 | 3 | 6 | 87/29 | +58 |
3 Zhejiang Professional FC | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 64/28 | +36 |
4 Shanghai Port | 34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 55/25 | +30 |
16 Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | 34 | 19 | 8 | 4 | 22 | 34/71 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












