Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.64 bàn/Trận
29/1
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
V. Tavares-
12
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Redin

-
Mikael Santos Da PazHậu vệ

-
VicenteHậu vệ

-
T. Andrade
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Francana | 15 | 30 | 9 | 3 | 3 | 27/14 | +13 |
2 Sao carlense | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 26/10 | +16 |
3 CA Taquaritinga SP | 15 | 29 | 8 | 5 | 2 | 24/14 | +10 |
4 Barretos SP | 15 | 27 | 7 | 6 | 2 | 17/12 | +5 |
7 XV de Jau | 14 | 23 | 6 | 5 | 3 | 15/10 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














