Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Benxi Qingfan | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 20/8 | +12 |
2 Liaoning Shengjing Xinxing | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 16/12 | +4 |
3 Changchun Storm FC | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 12/10 | +2 |
4 Heilongjiang Longyue Ice City | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 5/8 | -3 |
6 Xinmin Chaowei Battery FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 6/15 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









