Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
W. WangHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
E. TursunTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liaoning Shengjing Xinrui | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Shenyang Starry Aomei | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 |
3 Heilongjiang Longyue Ice City | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3/5 | -2 |
4 Zhangjiakou Aofeng | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2/4 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











