Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
83
Bàn thua
2.44 bàn/Trận
52/3
Thẻ
1.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

27
S. HaoHậu vệ
48
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
J. LiHậu vệ

6
A. MijitHậu vệ

22
B. MuratTiền vệ

17
W. HuangTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kunshan FC(2014-2023) | 34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 80/19 | +61 |
2 Qingdao Hainiu | 34 | 76 | 23 | 7 | 4 | 77/24 | +53 |
3 Nantong Zhiyun | 34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 62/22 | +40 |
4 Shijiazhuang Gongfu | 34 | 66 | 20 | 6 | 8 | 50/31 | +19 |
17 Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | 34 | 21 | 6 | 3 | 25 | 31/83 | -52 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











