Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
1.72 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
80/2
Thẻ
2.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
16
Bàn thắng

6
C. McGlynnTiền vệ
2.688
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

10
GuezenTiền vệ
7

83
K. EvansTiền vệ
6.7

27
Jonathan JimenezTiền đạo
6.6

77
Daniel BurkoTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Charlotte Independence | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 74/46 | +28 |
2 Omaha | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 54/34 | +20 |
3 Athletic Club Boise | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/41 | +10 |
4 Forward Madison FC | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 54/30 | +24 |
11 Westchester SC | 32 | 40 | 11 | 7 | 14 | 55/51 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














