Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
54
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.06 bàn/Trận
69/2
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

77
A. GavilanesTiền vệ
1.152
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

15
B. KnappTiền vệ
7

20
Sergio Ors NavarroTiền vệ
7

8
G. CabralTiền vệ
6.9

23
Y. BoudadiHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Charlotte Independence | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 74/46 | +28 |
2 Omaha | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 54/34 | +20 |
3 Athletic Club Boise | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/41 | +10 |
4 Forward Madison FC | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 54/30 | +24 |
5 Spokane Velocity | 32 | 54 | 16 | 6 | 10 | 50/44 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Werner Park
Sarpi County, Mỹ
Sức chứa:
9,023
















