Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.55 bàn/Trận
8/0
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
K. GagoTiền đạo
518
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

20
V. AsseyiTiền vệ
6.4

1
C. PicaudThủ môn
5.8

28
E. CascarinoHậu vệ
5.7

7
I. BelloumouHậu vệ
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chelsea FC (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 21/4 | +17 |
2 Manchester City (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 20/9 | +11 |
3 London City Lionesses (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 19/8 | +11 |
4 Manchester United (nữ) | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 9/11 | -2 |
12 West Ham United (nữ) | 7 | 6 | 2 | 0 | 5 | 5/13 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Chigwell Construction Stadium
Dagenham, Anh
Sức chứa:
6,078














