Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
2.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
9
Bàn thắng

9
K. ShawTiền đạo
723
Phút thi đấu
7.9
Phong độ

31
A. YamashitaThủ môn
7

5
A. GreenwoodHậu vệ
6.9

21
N. CharlesHậu vệ
6.9

20
A. FujinoTiền đạo
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chelsea FC (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 21/4 | +17 |
2 Manchester City (nữ) | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 20/9 | +11 |
3 London City Lionesses (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 19/8 | +11 |
4 Manchester United (nữ) | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 9/11 | -2 |
5 Tottenham Hotspur (nữ) | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Academy Stadium
Manchester, Anh
Sức chứa:
4,998



















