Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
2.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. Solodarenko-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
B. Stripling

-
Sascha Tkachenko

-
W. Hüneke

-
E. Frey
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Werder Bremen U19 | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 23/10 | +13 |
2 Hamburger SV U19 | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 19/16 | +3 |
3 Magdeburg U19 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 12/9 | +3 |
4 St. Pauli U19 | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 12/13 | -1 |
5 Berliner AK 07 U19 | 8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 13/19 | -6 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Weserstadion Platz 11
Bremen, Đức
Sức chứa:
5,500














