Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
2.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E. Quasi-
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Hadeler

-
M. Teper

-
C. Balde

-
K. Dandji
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Werder Bremen U19 | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 23/10 | +13 |
2 Hamburger SV U19 | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 19/16 | +3 |
3 Magdeburg U19 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 12/9 | +3 |
4 St. Pauli U19 | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 12/13 | -1 |
5 Berliner AK 07 U19 | 8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 13/19 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kampfbahn Feldstrasse
Hamburg - St. Pauli, Đức
Sức chứa:
750













