Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Belchatow | 34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 41/22 | +19 |
2 Radomiak | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 67/28 | +39 |
3 Olimpia Grudziadz | 34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 65/44 | +21 |
4 Elana Torun | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 51/37 | +14 |
5 Widzew lodz | 34 | 55 | 13 | 16 | 5 | 48/29 | +19 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước



















