Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
2.11 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

5.Arkadiusz KorpalskiHậu vệ
Rách sụn chêm
Giữa tháng 02/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gornik Leczna | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 47/37 | +10 |
2 Widzew lodz | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 65/37 | +28 |
3 Katowice | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 57/40 | +17 |
4 Resovia Rzeszow | 34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 50/32 | +18 |
16 Elana Torun | 34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 50/54 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Grzegorz Dunecki Stadium
Torun, Ba Lan
Sức chứa:
6,000


















