Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
84
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
43/0
Thẻ
1.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Legia Warszawa (Youth) | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 92/46 | +46 |
2 Slask Wroclaw Youth | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 73/46 | +27 |
3 Lech Poznan Youth | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 64/41 | +23 |
4 Zaglebie Lubin Youth | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 58/42 | +16 |
16 Warta Poznan Youth | 30 | 13 | 3 | 4 | 23 | 22/84 | -62 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








