Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
2.63 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.63 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

11
H. CainTiền đạo
561
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

18
S. HillHậu vệ
7.4

2
L. WoodhamHậu vệ
7.3

6
DaviesHậu vệ
7.3

3
G. EvansHậu vệ
7.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wales (nữ) | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 17/5 | +12 |
2 Czechia (nữ) | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 18/8 | +10 |
3 Albania (nữ) | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 9/14 | -5 |
4 Montenegro (nữ) | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6/23 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Khu vực
Châu Âu
Cấp độ
Hạng 8
Vòng Loại Giải Vô địch Bóng đá Nữ Thế giới FIFA - Khu Vực Châu ÂuThứ hạng
1
Tham dự
5 lần
Các mùa giải trước












