Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
9/1
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

14
M. KhyrovaTiền đạo
667
Phút thi đấu
7
Phong độ

12
K. CahynovaTiền vệ
7

18
K. DubcováTiền đạo
6.5

9
A. StaškováTiền đạo
6.5

3
E. SonntágováHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wales (nữ) | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 17/5 | +12 |
2 Czechia (nữ) | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 18/8 | +10 |
3 Albania (nữ) | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 9/14 | -5 |
4 Montenegro (nữ) | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6/23 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Khu vực
Châu Âu
Cấp độ
Hạng 8
Vòng Loại Giải Vô địch Bóng đá Nữ Thế giới FIFA - Khu Vực Châu ÂuThứ hạng
2
Tham dự
5 lần
Các mùa giải trước











