Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
15/2
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
A. ThomasHậu vệ
135
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

5
A. HarrisHậu vệ
6.4

13
L. HarrisTiền đạo
6.3

11
O. BostockTiền vệ
6.3

23
L. ScarlettTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Belgium U21 | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 13/2 | +11 |
2 Denmark U21 | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/6 | +9 |
3 Austria U21 | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/9 | +6 |
4 Wales U21 | 8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 7/28 | -21 |
5 Belarus U21 | 8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 7/12 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước










