Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
15/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

14
L. WeinhandlTiền vệ
180
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

17
E. KojzekTiền đạo
6.9

-
D. HeindlHậu vệ
6.8

5
S. BaidooHậu vệ
6.7

10
F. MichelerTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Belgium U21 | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 13/2 | +11 |
2 Denmark U21 | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/6 | +9 |
3 Austria U21 | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/9 | +6 |
4 Wales U21 | 8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 7/28 | -21 |
5 Belarus U21 | 8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 7/12 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước










