Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ES Mostaganem | 30 | 75 | 23 | 6 | 1 | 60/11 | +49 |
2 RC Kouba | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 39/17 | +22 |
3 WA Mostaganem | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 59/27 | +32 |
4 CR Temouchent | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 35/27 | +8 |
14 WA Boufarik | 30 | 36 | 9 | 9 | 12 | 33/36 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Mohammed Reggaz
Boufarik, Algeria
Sức chứa:
10,000











