Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
14/3
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GC Mascara | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/3 | +9 |
2 USM Blida | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/3 | +9 |
3 RC Kouba | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 13/3 | +10 |
4 MC Saida | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 7/3 | +4 |
10 WA Mostaganem | 7 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8/9 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














