Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
77
Bàn thua
2.57 bàn/Trận
48/3
Thẻ
1.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hradec Kralove U19 | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 72/39 | +33 |
2 Banik Ostrava U19 | 31 | 57 | 17 | 6 | 8 | 62/50 | +12 |
3 Viktoria Plzen U19 | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 61/47 | +14 |
4 MFK Karvina U19 | 30 | 50 | 16 | 2 | 12 | 56/47 | +9 |
16 Vysocina Jihlava U19 | 30 | 18 | 5 | 3 | 22 | 31/77 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














