Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
36
Bàn thua
3 bàn/Trận
10/1
Thẻ
0.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hradec Kralove U19 | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 32/14 | +18 |
2 Opava U19 | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 33/17 | +16 |
3 Banik Ostrava U19 | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 22/17 | +5 |
4 Viktoria Plzen U19 | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 26/9 | +17 |
16 MFK Karvina U19 | 12 | 7 | 2 | 1 | 9 | 12/36 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













