Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
0
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
9/1
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Utrecht Youth | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 42/23 | +19 |
2 Vitesse Arnhem (Youth) | 20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 55/37 | +18 |
3 AZ Alkmaar Youth | 20 | 36 | 10 | 6 | 4 | 40/20 | +20 |
4 Jong Sparta Rotterdam Youth | 20 | 36 | 11 | 3 | 6 | 45/38 | +7 |
5 Groningen (Youth) | 20 | 33 | 10 | 3 | 7 | 42/30 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









