Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.28 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
51/1
Thẻ
2.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
R. SudakTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

29
L. RaabTiền đạo

8
DrozdTiền vệ

-
Jonathan Sylvester JusticeHậu vệ

-
O. Hazha
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Unicov | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 31/17 | +14 |
2 Artis Brno B | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 23/7 | +16 |
3 Frydek-Mistek | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 24/14 | +10 |
4 Brno B | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 31/23 | +8 |
9 Vitkovice | 14 | 19 | 5 | 4 | 5 | 17/17 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














