Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
J. BorekThủ môn
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

23
M. LutonskýHậu vệ

29
R. KašíkThủ môn

-
M. JerabekHậu vệ

-
J. ZdrahalHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Unicov | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 31/17 | +14 |
2 Artis Brno B | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 23/7 | +16 |
3 Frydek-Mistek | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 24/14 | +10 |
4 Brno B | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 31/23 | +8 |
5 Sigma Olomouc B | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 28/17 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














