Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
11/0
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

10
Y. OsakoTiền đạo
891
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

13
D. SasakiTiền vệ
7

15
DiegoHậu vệ
6.8

11
Y. MutoTiền đạo
6.8

94
ErikTiền đạo
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

6.Takahiro OgiharaTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 04/2026

35.Niina TominagaTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Machida Zelvia | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/10 | +20 |
2 FC Tokyo | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/8 | +19 |
3 Sanfrecce Hiroshima | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 29/10 | +19 |
4 Kashiwa Reysol | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/19 | +6 |
5 Vissel Kobe | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 18/11 | +7 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe
Kobe, Nhật Bản
Sức chứa:
30,132

















