Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
13/2
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Y. NakayamaHậu vệ
270
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

7
Y. SomaTiền đạo
7.2

-
S. FujioTiền đạo
6.6

33
T. AkimotoTiền vệ
6.5

50
D. OkamuraHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Machida Zelvia | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/10 | +20 |
2 FC Tokyo | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/8 | +19 |
3 Sanfrecce Hiroshima | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 29/10 | +19 |
4 Kashiwa Reysol | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/19 | +6 |
5 Vissel Kobe | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 18/11 | +7 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Machida GION Stadium
Tokyo, Nhật Bản
Sức chứa:
15,489

















