Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Seinajoki | 26 | 70 | 22 | 4 | 0 | 72/14 | +58 |
2 GBK Kokkola | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 51/35 | +16 |
3 TP47 Tornio | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 46/30 | +16 |
4 YPA Ylivieska | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 46/30 | +16 |
5 ViPa | 26 | 40 | 12 | 4 | 10 | 47/35 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









