Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
56
Bàn thắng
2.24 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.52 bàn/Trận
37/0
Thẻ
1.48 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Madla IL | 25 | 51 | 15 | 6 | 4 | 63/31 | +32 |
2 Mandalskameratene | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 60/37 | +23 |
3 Varhaug | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 49/41 | +8 |
4 Flekkeroy IL | 25 | 42 | 13 | 3 | 9 | 48/40 | +8 |
6 Vindbjart | 25 | 38 | 12 | 2 | 11 | 56/38 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mosseidmoen
Vennesla, Na Uy
Sức chứa:
4,500















