Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.96 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
32/5
Thẻ
1.48 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Madla IL | 25 | 51 | 15 | 6 | 4 | 63/31 | +32 |
2 Mandalskameratene | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 60/37 | +23 |
3 Varhaug | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 49/41 | +8 |
4 Flekkeroy IL | 25 | 42 | 13 | 3 | 9 | 48/40 | +8 |
5 Brodd | 25 | 39 | 12 | 3 | 10 | 54/43 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













