Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
27/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

32
CésarBonaféHậu vệ
34
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

9
G. MikautadzeTiền đạo
7

37
M. MartínezTiền vệ
6.8

10
A. MoleiroTiền đạo
6.8

38
Sergio Barrera MartínTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 40/11 | +29 |
2 Atletico Madrid | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 20/8 | +12 |
3 Real Madrid | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 25/10 | +15 |
4 Real Betis | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 16/14 | +2 |
10 Villarreal | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 15/14 | +1 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio de la Cerámica
Villarreal, Tây Ban Nha
Sức chứa:
23,500


















