Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
24/1
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
Á. VallésThủ môn
1.170
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
P. GarcíaTiền đạo
7.1

10
A. EzzalzouliTiền đạo
7

22
IscoTiền vệ
6.8

18
N. DeossaTiền vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

9.Cucho HernándezTiền đạo
Chấn thương bắp chân
Giữa tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 40/11 | +29 |
2 Atletico Madrid | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 20/8 | +12 |
3 Real Madrid | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 25/10 | +15 |
4 Real Betis | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 16/14 | +2 |
5 Real Sociedad | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 19/18 | +1 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio de la Cartuja
Seville, Tây Ban Nha
Sức chứa:
70,000



















