Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trans Narva B | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 76/37 | +39 |
2 Levadia Tallinn U19 | 34 | 68 | 22 | 2 | 10 | 86/55 | +31 |
3 Tartu JK Maag Tammeka B | 34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 93/67 | +26 |
4 Johvi FC Lokomotiv | 34 | 57 | 18 | 3 | 13 | 76/76 | 0 |
5 Viljandi Tulevik | 34 | 53 | 16 | 5 | 13 | 87/69 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Viljandi linnastaadion
Viljandi, Estonia
Sức chứa:
1,006














