Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
86
Bàn thắng
2.53 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
59/0
Thẻ
1.74 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trans Narva B | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 76/37 | +39 |
2 Levadia Tallinn U19 | 34 | 68 | 22 | 2 | 10 | 86/55 | +31 |
3 Tartu JK Maag Tammeka B | 34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 93/67 | +26 |
4 Johvi FC Lokomotiv | 34 | 57 | 18 | 3 | 13 | 76/76 | 0 |
5 Viljandi Tulevik | 34 | 53 | 16 | 5 | 13 | 87/69 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















