Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
3.17 bàn/Trận
3/1
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Porto Velho EC | 12 | 31 | 10 | 1 | 1 | 20/7 | +13 |
2 Guapore | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
3 Ji-Parana FC | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 14/9 | +5 |
4 Barcelona RO | 12 | 16 | 5 | 1 | 6 | 15/12 | +3 |
7 Vilhena RO | 12 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4/38 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Arnaldo Lopes Martins
Vilhena, Brazil
Sức chứa:
10,000











