Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
31/3
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guapore | 10 | 22 | 6 | 4 | 0 | 19/9 | +10 |
2 Porto Velho EC | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 33/9 | +24 |
3 Araguaina | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 31/9 | +22 |
4 Independencia | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 17/10 | +7 |
5 Galvez AC | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14/31 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jose Angelo Cassol
Rolim de Moura, Brazil
Sức chứa:
5,000















