Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bohemians Praha | 34 | 80 | 26 | 2 | 6 | 87/33 | +54 |
2 Mlada Boleslav B | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 68/36 | +32 |
3 FK Pardubice | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 61/27 | +34 |
4 Kunice | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 42/30 | +12 |
16 Viktoria Zizkov B | 34 | 35 | 9 | 8 | 17 | 29/53 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












