Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
84
Bàn thua
4 bàn/Trận
24/3
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tainan City Steel | 21 | 49 | 15 | 4 | 2 | 60/16 | +44 |
2 Taichung Futuro | 21 | 43 | 13 | 4 | 4 | 41/19 | +22 |
3 Hang Yuan Football Club | 21 | 39 | 12 | 3 | 6 | 33/19 | +14 |
4 Sunny Bank Athletic Club Taipei | 21 | 36 | 11 | 3 | 7 | 35/23 | +12 |
8 Vikings-Play One | 21 | 2 | 0 | 2 | 19 | 17/84 | -67 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









