Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
6
Bàn thua
1 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

25
H. LinTiền đạo
170
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

1
O. JacobsThủ môn
7

10
S. KoreedaTiền vệ
6.8

8
K. SatoTiền vệ
6.8

17
P. WangTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kaohsiung Attackers FC | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 9/4 | +5 |
2 Taiwan Power Company FC | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
4 Tatung FC | 5 | 7 | 1 | 4 | 0 | 5/4 | +1 |
6 Hang Yuan Football Club | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2/2 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
FJCU Football Stadium
New Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
Sức chứa:
1,500















