Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
16/0
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gor Mahia | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 50/22 | +28 |
2 AFC Leopards | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 44/28 | +16 |
3 Kenya Police FC | 34 | 55 | 13 | 16 | 5 | 31/21 | +10 |
4 Nairobi United | 34 | 53 | 14 | 11 | 9 | 44/34 | +10 |
5 Shabana FC | 34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 35/34 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bukhungu Stadium
Vihiga, Kenya
Sức chứa:
25,000















